拼
抄书
HSK6v 0 · Lv.1
chāoshū
chép sách; copy sách; chép lại sách
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他经常抄书。
Tā jīngcháng chāo shū.
≈HSK4
Anh ấy thường xuyên chép sách.
He often copies books.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chép sách; copy sách; chép lại sách
他经常抄书。
Tā jīngcháng chāo shū.
Anh ấy thường xuyên chép sách.
He often copies books.