拼
抄写
HSK4v 0 · Lv.1
chāoxiě
chép; sao chép; chép tay
漢越 sao tả
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在抄写一首诗。
Tā zhèngzài chāoxiě yī shǒu shī.
≈HSK5
Anh ấy đang chép một bài thơ.
He is copying a poem.
小明抄写时写了错别字。
Xiǎo Míng chāoxiě shí xiě le cuòbiézì.
≈HSK5
Tiểu Minh đã chép sai chữ rồi.
Xiao Ming wrote some wrong characters while copying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分