拼
抄录
HSK6v 0 · Lv.1
chāolù
sao chép
copy; make a copy of; transcribe 抄录 名作家词句 copy quotations of celebrated writers 抄录 账目 make out an account 抄录 手稿 transcribe a manuscript
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抄写
等级
义项 ①v≈HSK6
sao chép
抄写
免费例句
把这个抄录下来吧!
bǎ zhè ge chāo lù xià lái ba
≈HSK6
Sao chép cái này đi!
Copy this down!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分