WinHSK

抄手

HSK6n, v
0 · Lv.1
chāoshǒu

khoanh tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两臂交叉方在胸前
  2. 馄饨
义项 vHSK6

khoanh tay

两臂交叉方在胸前

免费例句

他在一旁抄着手看热闹。

Tā zài yī páng chāo zhe shǒu kàn rènao.

HSK6

Anh ấy khoanh tay đứng một bên xem náo nhiệt.

He stood by with folded arms, watching the excitement.

义项 nHSK6

hoành thánh

馄饨

免费例句

抄手的制作需要技巧。

Chāoshǒu de zhìzuò xūyào jìqiǎo.

HSK6

Làm hoành thánh cần có kỹ thuật.

Making wontons requires skill.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50