拼
抄手
HSK6n, v 0 · Lv.1
chāoshǒu
khoanh tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在一旁抄着手看热闹。
Tā zài yī páng chāo zhe shǒu kàn rènao.
≈HSK6
Anh ấy khoanh tay đứng một bên xem náo nhiệt.
He stood by with folded arms, watching the excitement.
抄手的制作需要技巧。
Chāoshǒu de zhìzuò xūyào jìqiǎo.
≈HSK6
Làm hoành thánh cần có kỹ thuật.
Making wontons requires skill.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分