WinHSK

抄送

HSK6v
0 · Lv.1
chāosòng

gửi bản sao; đưa bản sao

make a copy for; send a duplicate to 将该报告/文件 抄送 各部门 send a copy of the report/document to all departments

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请把报告抄送给经理。

Qǐng bǎ bàogào chāosòng gěi jīnglǐ.

HSK5

Hãy gửi bản sao báo cáo cho giám đốc.

Please send a copy of the report to the manager.

我会把这封邮件抄送给所有成员。

Wǒ huì bǎ zhè fēng yóujiàn chāosòng gěi suǒyǒu chéngyuán.

HSK6

Tôi sẽ gửi bản sao email này cho tất cả thành viên.

I will CC this email to all members.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan