WinHSK

抉择

HSK7-9v
0 · Lv.1
juézé

lựa chọn; chọn lựa

漢越 quyết trạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他面临一个艰难的抉择。

Tā miànlín yī gè jiānnán de juézé.

HSK6

Anh ấy đối mặt với một lựa chọn khó khăn.

He is facing a difficult choice.

她正在抉择职业。

Tā zhèngzài juézé zhíyè.

HSK6

Cô ấy đang lựa chọn nghề nghiệp.

She is making a career choice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan