WinHSK

把盏

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǎn

nâng cốc; nâng chén; nâng ly (thường dùng khi rót rượu mời khách).

raise a wine cup (for cheers)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把盏:汉语词汇; 端着酒杯(多用于斟酒敬客)
义项 vHSK7-9

nâng cốc; nâng chén; nâng ly (thường dùng khi rót rượu mời khách).

把盏:汉语词汇; 端着酒杯(多用于斟酒敬客)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan