WinHSK

抑或

HSK6conj
0 · Lv.1
yìhuò

hoặc; hay là

漢越 ức hoặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示选择关系
义项 conjHSK6

hoặc; hay là

表示选择关系

免费例句

不知他们是赞成,抑或是反对。

Bùzhī tāmen shì zànchéng, yìhuò shì fǎnduì.

HSK6

Không biết họ tán thành hay phản đối.

I don't know whether they are for or against.

他是忘了,抑或是假装不知道。

Tā shì wàng le, yìhuò shì jiǎzhuāng bù zhīdào.

HSK6

Anh ấy là quên thật, hay là giả vờ không biết.

Did he forget, or is he pretending not to know?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50