拼
抑扬
HSK6v 0 · Lv.1
yìyáng
trầm bổng; lên bổng xuống trầm (âm thanh); réo rắt
rise and fall; modulate [ 相关词条 ] 抑扬顿挫 in cadence; in rhythmic/measured tones 抑扬格 [名] [诗歌] iambus; iamb
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (声音) 高低起伏
- 抑扬是指声音的高低、强弱变化,通常用于描述说话或音乐中的节奏和情感表达。
等级
义项 ①v≈HSK6
trầm bổng; lên bổng xuống trầm (âm thanh); réo rắt
(声音) 高低起伏
义项 ②v≈HSK6
bổng trầm; ngữ điệu; nhấn nhá
抑扬是指声音的高低、强弱变化,通常用于描述说话或音乐中的节奏和情感表达。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分