WinHSK

抑扬

HSK6v
0 · Lv.1
yáng

trầm bổng; lên bổng xuống trầm (âm thanh); réo rắt

rise and fall; modulate [ 相关词条 ] 抑扬顿挫 in cadence; in rhythmic/measured tones 抑扬格 [名] [诗歌] iambus; iamb

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50