WinHSK

抑止

HSK6v
0 · Lv.1
zhǐ

nén; đè xuống

restrain; check; hold back 抑止 泪水 hold back one's tears 抑止 呼吸 hold one's breath 抑止 冲动 curb/check/repress/resist an impulse

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan