WinHSK

抓拍

HSK5v
0 · Lv.1
zhuāpāi

chụp nhanh; chụp lén; chụp khoảnh khắc

snap a candid photograph; take a candid snapshot; take a candid (photograph) 抓拍 照 candid photo/picture; candid snapshot

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan