WinHSK

抓拍

HSK5v
0 · Lv.1
zhuāpāi

chụp nhanh; chụp lén; chụp khoảnh khắc

snap a candid photograph; take a candid snapshot; take a candid (photograph) 抓拍 照 candid photo/picture; candid snapshot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拍摄时不是特意摆设场景、安排人物姿态等,而是抓住时机把现场实际发生的事情摄入镜头,叫做抓拍
义项 vHSK5

chụp nhanh; chụp lén; chụp khoảnh khắc

拍摄时不是特意摆设场景、安排人物姿态等,而是抓住时机把现场实际发生的事情摄入镜头,叫做抓拍

免费例句

人物吧,因为人的表情很难抓拍到。

HSK5

他抓拍到了一只飞翔的鸟。

Tā zhuāpāi dào le yī zhǐ fēixiáng de niǎo.

HSK6

Anh ấy chụp nhanh được một con chim đang bay.

He captured a flying bird in a photo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan