WinHSK

抓捕

HSK6v
0 · Lv.1
zhuā

bắt giữ

arrest; catch 抓捕 逃犯 arrest an escaped criminal

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

警方正在抓捕入侵者。

Jǐngfāng zhèngzài zhuābǔ rùqīnzhě.

HSK6

Cảnh sát đang bắt giữ kẻ xâm nhập.

The police are arresting the intruder.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan