拼
抓痒
HSK6v 0 · Lv.1
zhuāyǎng
vuốt ve; gãi ngứa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。
- 用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。
等级
义项 ①v≈HSK6
vuốt ve; gãi ngứa
用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。
免费例句
大花猫把脖子伸出来让你给它抓痒。
Dà huā māo bǎ bózi shēn chūlái ràng nǐ gěi tā zhuā yǎng.
≈HSK5
Con mèo đưa cổ ra để bạn gãi ngứa cho nó.
The big calico cat stretched out its neck for you to scratch its itch.
义项 ②v≈HSK6
vuốt ve; gãi ngứa
用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分