WinHSK

抓痒

HSK6v
0 · Lv.1
zhuāyǎng

vuốt ve; gãi ngứa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

大花猫把脖子伸出来让你给它抓痒。

Dà huā māo bǎ bózi shēn chūlái ràng nǐ gěi tā zhuā yǎng.

HSK5

Con mèo đưa cổ ra để bạn gãi ngứa cho nó.

The big calico cat stretched out its neck for you to scratch its itch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan