拼
抓瞎
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuāxiā
luống cuống; cuống quýt; lúng túng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事前没有准备而临时忙乱着急
等级
义项 ①v≈HSK7-9
luống cuống; cuống quýt; lúng túng
事前没有准备而临时忙乱着急
免费例句
早点儿做好准备,免得临时抓瞎。
Zǎodiǎn er zuòhǎo zhǔnbèi, miǎnde línshí zhuāxiā.
≈HSK6
Phải chuẩn bị sớm, để khỏi lúng túng vào phút cuối.
Prepare early to avoid being caught off guard at the last minute.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分