WinHSK

抓获

HSK5v
0 · Lv.1
zhuāhuò

bắt được; bắt

catch (a criminal, etc); capture; seize 抓获 两名逃犯 arrest two escaped prisoners

漢越 trảo hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逮住;捕获
义项 vHSK5

bắt được; bắt

逮住;捕获

免费例句

凶手已被抓获。

Xiōngshǒu yǐ bèi zhuāhuò.

HSK5

Hung thủ đã bị bắt.

The murderer has been captured.

小偷在逃跑时被抓获。

Xiǎotōu zài táopǎo shí bèi zhuāhuò.

HSK5

Tên trộm bị bắt khi đang bỏ trốn.

The thief was caught while trying to escape.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan