拼
投保
HSK5v 0 · Lv.1
tóubǎo
mua bảo hiểm; đóng bảo hiểm
yuan 投保 人寿 buy life insurance 投保 财产 have one's property insured [ 相关词条 ] 投保单 [名] insurance slip 投保方 [名] policy-holder 投保人 [名] policy-holder
漢越 đầu bảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向保险机构交纳保险费,订立保险契约
等级
义项 ①v≈HSK5
mua bảo hiểm; đóng bảo hiểm
向保险机构交纳保险费,订立保险契约
免费例句
他已经为家人投保。
Tā yǐjīng wèi jiārén tóubǎo.
≈HSK5
Anh ấy đã mua bảo hiểm cho gia đình.
He has already bought insurance for his family.
她打算投保人身险。
Tā dǎsuàn tóubǎo rénshēnxiǎn.
≈HSK6
Cô ấy dự định mua bảo hiểm nhân thọ.
She plans to take out life insurance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分