WinHSK

投壶

HSK6v
0 · Lv.1
tóu

ném thẻ vào bình rượu (trò chơi phạt uống rượu trong những buổi tiệc thời xưa.)

pitch-pot game (in ancient time played at a feast in which the winner was decided by the number of arrows thrown into a distant pot)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代宴会时的一种娱乐活动,宾主依次把筹投入壶中,以投中多少决定胜负,负者须饮酒 (壶:古代的一种容器)
义项 vHSK6

ném thẻ vào bình rượu (trò chơi phạt uống rượu trong những buổi tiệc thời xưa.)

古代宴会时的一种娱乐活动,宾主依次把筹投入壶中,以投中多少决定胜负,负者须饮酒 (壶:古代的一种容器)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan