拼
投契
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tóuqì
hợp ý; ăn ý
congenial; agreeable
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 投合;投机1.
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hợp ý; ăn ý
投合;投机1.
免费例句
他俩越谈越投契。
Tā liǎ yuè tán yuè tóuqì.
≈HSK6
Hai người càng nói càng hợp ý.
The more they talked, the more they hit it off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分