拼
投稿
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóugǎo
gửi bài; nộp bài; gửi bản thảo; nộp bản thảo (đến tòa soạn hoặc nhà xuất bản để đề nghị đăng hoặc xuất bản)
漢越 đầu cảo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gửi bài; nộp bài; gửi bản thảo; nộp bản thảo (đến tòa soạn hoặc nhà xuất bản để đề nghị đăng hoặc xuất bản)