WinHSK

投稿

HSK7-9v
0 · Lv.1
tóugǎo

gửi bài; nộp bài; gửi bản thảo; nộp bản thảo (đến tòa soạn hoặc nhà xuất bản để đề nghị đăng hoặc xuất bản)

漢越 đầu cảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把稿子送交报刊编辑部、出版社等,要求发表或出版
义项 v, svHSK7-9

gửi bài; nộp bài; gửi bản thảo; nộp bản thảo (đến tòa soạn hoặc nhà xuất bản để đề nghị đăng hoặc xuất bản)

把稿子送交报刊编辑部、出版社等,要求发表或出版

免费例句

他向杂志社投稿了。

Tā xiàng zázhìshè tóugǎo le.

HSK6

Anh ấy đã gửi bài cho tòa soạn tạp chí.

He submitted an article to the magazine.

我常向出版社投稿。

Wǒ cháng xiàng chūbǎnshè tóugǎo.

HSK6

Tôi thường gửi bài cho nhà xuất bản.

I often submit articles to publishers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan