WinHSK

投诉

HSK6v
0 · Lv.1
tóusù

khiếu nại; phản ánh

漢越 đầu tố

例句

Câu ví dụ
免费例句

她对服务态度提出了投诉。

Tā duì fúwù tàidù tíchū le tóusù.

HSK5

Cô ấy đã khiếu nại về thái độ phục vụ.

She filed a complaint about the service attitude.

我们会认真处理投诉。

Wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ tóusù.

HSK5

Chúng tôi sẽ nghiêm túc xử lý khiếu nại.

We will handle complaints seriously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50