WinHSK

抗压

HSK6v
0 · Lv.1
kàng

chịu áp lực; chống chịu áp lực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人面对压力和困难时所展现出的应对能力和抵抗能力
义项 vHSK6

chịu áp lực; chống chịu áp lực

一个人面对压力和困难时所展现出的应对能力和抵抗能力

免费例句

他的抗压能力令人佩服。

Tā de kàngyā nénglì lìng rén pèifú.

HSK6

Khả năng chịu áp lực của anh ấy khiến người ta khâm phục.

His ability to withstand pressure is admirable.

良好的抗压能力很重要。

Liánghǎo de kàngyā nénglì hěn zhòngyào.

HSK6

Năng lực chịu áp lực tốt rất quan trọng.

Good stress tolerance is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50