WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抗压能力
HSK6
n
0 · Lv.1
kàng
yā
néng
lì
khả năng chịu áp lực
漢越
字解构
Phân tích chữ
抗
kàng
HSK6
đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự
压
yā
HSK4
ép; đè; ấn; nhấn
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
力
lì
HSK3
lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的