拼
抗拒
HSK7-9v 0 · Lv.1
kàngjù
kháng; chống cự; chống lại; kình chống; kháng cự lại
漢越 kháng cự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵抗和拒绝
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kháng; chống cự; chống lại; kình chống; kháng cự lại
抵抗和拒绝
免费例句
他对这个提议表示抗拒。
Tā duì zhège tíyì biǎoshì kàngjù.
≈HSK6
Anh ấy từ chối đề xuất này.
He resisted this proposal.
她抗拒任何形式的改变。
Tā kàngjù rènhé xíngshì de gǎibiàn.
≈HSK6
Cô ấy chống đối mọi hình thức thay đổi.
She resists any form of change.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分