拼
抗拒
HSK7-9v 0 · Lv.1
kàngjù
kháng; chống cự; chống lại; kình chống; kháng cự lại
漢越 kháng cự
字解构
Phân tích chữ抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự拒jùHSK4chống; chống đỡ; chống cự; kháng cự; chống chọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分