WinHSK

折兑

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhéduì

đổi; đổi tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兑换金银时按成色、分量折算
义项 vHSK7-9

đổi; đổi tiền

兑换金银时按成色、分量折算

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan