WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
折叠
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhédié
gấp; xếp; chếp
漢越 chiết điệp
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
折叠刀
zhé dié dāo
HSK7-9
Dao xếp; dao gập
折叠床
zhé dié chuáng
HSK7-9
Giường gấp, giường xếp
折叠式
zhé dié shì
HSK7-9
kiểu gập
折叠椅
zhé dié yǐ
HSK7-9
Ghế gập, ghế xếp
折叠盒
zhé dié hé
HSK7-9
hộp gấp; hộp gập; hộp xếp lại
查词
复习
真题
工具
我的