拼
折叠
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhédié
gấp; xếp; chếp
漢越 chiết điệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把物体的一部分翻转和另一部分紧挨在一起
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gấp; xếp; chếp
把物体的一部分翻转和另一部分紧挨在一起
免费例句
她熟练地叠好了床单。
Tā shúliàn de dié hǎo le chuángdān.
≈HSK5
Cô ấy gấp chăn màn rất khéo léo.
She skillfully folded the bedsheet.
折叠手机越来越受欢迎。
Zhé dié shǒujī yuè lái yuè shòu huānyíng.
≈HSK5
Điện thoại gập đang ngày càng được ưa chuộng.
Foldable phones are becoming more and more popular.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分