WinHSK

折扇

HSK5n
0 · Lv.1
zhéshàn

quạt xếp; quạt giấy; quạt gấp

folding fan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (折扇儿) 用竹、木、象牙等做骨架,上面蒙上纸或绢而制成的可以折叠的扇子
义项 nHSK5

quạt xếp; quạt giấy; quạt gấp

(折扇儿) 用竹、木、象牙等做骨架,上面蒙上纸或绢而制成的可以折叠的扇子

免费例句

你手里的折扇真漂亮!

Nǐ shǒu lǐ de zhéshàn zhēn piàoliang!

HSK6

Cái quạt gấp trong tay bạn đẹp thật đấy!

The folding fan in your hand is really beautiful!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan