WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
折扣
HSK5
n
0 · Lv.1
zhékòu
chiết khấu; giảm giá
漢越 chiết khấu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打折扣
dǎ zhé kòu
HSK5
bán hạ giá; giảm giá (bán ra)
折扣商店
zhé kòu shāng diàn
HSK5
cửa hàng có chiết khấu
折扣期限
zhé kòu qī xiàn
HSK6
kỳ hạn chiết khấu
折扣贴现
zhé kòu tiē xiàn
HSK5
chiết khấu (Thương mại)
查词
复习
真题
工具
我的