WinHSK

折扣

HSK5n
0 · Lv.1
zhékòu

chiết khấu; giảm giá

漢越 chiết khấu

例句

Câu ví dụ
免费例句

商家有很多折扣。

Shāngjiā yǒu hěnduō zhékòu.

HSK4

Cửa hàng có nhiều giảm giá.

The store has many discounts.

这次打八折。

Zhè cì dǎ bā zhé.

HSK4

Lần này giảm giá 20%.

This time it's 20% off.

市场上的商品折扣很大。

Shìchǎng shàng de shāngpǐn zhékòu hěn dà.

HSK5

Hàng hóa trên thị trường được giảm giá rất nhiều.

The goods on the market are heavily discounted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小张,回家的机票买到了吗?HSK5
小张,回家的机票买到了吗?
买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。
看来元旦期间票价涨了不少。
是啊,下次一定要提前订。