拼
折箩
HSK1n 0 · Lv.1
zhéluó
xà bần; hổ lốn (sau bữa tiệc những món ăn thừa đổ chung lại)
leftovers from a feast 吃 折箩 eat leftovers from a feast
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xà bần; hổ lốn (sau bữa tiệc những món ăn thừa đổ chung lại)
leftovers from a feast 吃 折箩 eat leftovers from a feast