拼
抚摸
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔmō
xoa; vỗ về; vuốt ve
漢越 phủ mô
例句
Câu ví dụ免费例句
他温柔地抚摸她的手。
Tā wēnróu de fǔmō tā de shǒu.
≈HSK5
Anh ấy dịu dàng xoa tay cô ấy.
He gently stroked her hand.
她轻轻抚摸着小猫的背。
Tā qīngqīng fǔmō zhe xiǎo māo de bèi.
≈HSK5
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve lưng chú mèo con.
She gently stroked the kitten's back.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分