拼
抛开
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāokāi
từ bỏ; thoát khỏi; ném đi; vứt bỏ
漢越 phao khai
例句
Câu ví dụ免费例句
我们不能抛开工作不做。
Wǒmen bùnéng pāokāi gōngzuò bù zuò.
≈HSK5
Chúng ta không thể bỏ mặc công việc.
We can't just abandon our work.
他决定抛开所有问题,休息一下。
Tā juédìng pāokāi suǒyǒu wèntí, xiūxi yíxià.
≈HSK6
Anh ấy quyết định gác lại mọi vấn đề và nghỉ ngơi một chút.
He decided to set aside all problems and take a break.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分