拼
抛砖
HSK6n 0 · Lv.1
pāozhuān
Ném đá, đưa ra ý kiến (thử nghiệm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抛出砖头,常说“抛砖引玉”。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ném đá, đưa ra ý kiến (thử nghiệm)
抛出砖头,常说“抛砖引玉”。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ném đá, đưa ra ý kiến (thử nghiệm)
Ném đá, đưa ra ý kiến (thử nghiệm)
抛出砖头,常说“抛砖引玉”。