拼
抛砖引玉
HSK6idioms 0 · Lv.1
pāozhuānyǐnyù
dẫn dụ; nhử; thả con tép, bắt con tôm; tung gạch nhử ngọc; thả con săn sắt, bắt con cá rô
漢越
字解构
Phân tích chữ抛pāoHSK6quẳng; ném; quăng; văng砖zhuānHSK6gạch; hòn gạch引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút玉yùHSK5ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分