拼
抢占
HSK5v 0 · Lv.1
qiǎnɡzhàn
chiếm trước; tranh chiếm trước; giành chiếm trước
unlawfully occupy 抢占 集体财产 unlawfully take possession of collective property
漢越 thương chiếm
字解构
Phân tích chữ抢qiǎngHSK5cướp; cướp đoạt; giành; giành giật占zhàn多音HSK5chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm đóng / chiếm (địa vị, thế lực)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分