WinHSK

抢手

HSK5adj
0 · Lv.1
qiǎngshǒu

săn đón; ưa chuộng; yêu thích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个包包非常抢手。

Zhège bāobāo fēicháng qiǎngshǒu.

HSK5

Cái túi này rất được săn đón.

This bag is very popular.

这件衣服非常抢手。

Zhè jiàn yīfu fēicháng qiǎngshǒu.

HSK5

Cái áo này rất được săn đón.

This piece of clothing is in high demand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50