拼
抢救
HSK5v 0 · Lv.1
qiǎngjiù
cấp cứu; cứu trợ; cứu hộ
漢越 thương cứu
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在抢救宝贵的文物。
Tāmen zài qiǎngjiù bǎoguì de wénwù.
≈HSK5
Họ đang cứu hộ những hiện vật quý giá.
They are rescuing precious cultural relics.
他们迅速抢救了伤者。
Tāmen xùnsù qiǎngjiù le shāngzhě.
≈HSK5
Họ đã nhanh chóng cứu trợ người bị thương.
They quickly rescued the injured person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分