WinHSK

抢眼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiǎngyǎn

bắt mắt

eye-catching; conspicuous 打扮得很 抢眼 be loudly dressed

漢越 thương nhãn

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是个回头率很高的抢眼美女。

Tā shì gè huítóulǜ hěn gāo de qiǎngyǎn měinǚ.

HSK6

Cô ấy là một người đẹp bắt mắt, có tỷ lệ quay đầu nhìn lại rất cao.

She is an eye-catching beauty with a high head-turn rate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan