拼
抢购
HSK5v 0 · Lv.1
qiǎnɡɡòu
tranh mua; tranh nhau mua
rush to purchase/buy; make a rush purchase (of) 音乐会的票被 抢购
漢越 thương cấu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抢着购买
等级
义项 ①v≈HSK5
tranh mua; tranh nhau mua
抢着购买
免费例句
人们抢购大米和食用油。
Rénmen qiǎnggòu dàmǐ hé shíyòng yóu.
≈HSK5
Mọi người tranh nhau mua gạo và dầu ăn.
People rushed to buy rice and cooking oil.
粉丝抢购演唱会门票。
Fěnsī qiǎnggòu yǎnchànghuì ménpiào.
≈HSK5
Người hâm mộ tranh mua vé hòa nhạc.
Fans snapped up concert tickets.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分