WinHSK

抢购

HSK5v
0 · Lv.1
qiǎnɡɡòu

tranh mua; tranh nhau mua

rush to purchase/buy; make a rush purchase (of) 音乐会的票被 抢购

漢越 thương cấu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan