WinHSK

抢走

HSK5v
0 · Lv.1
qiǎngzǒu

cướp đi; cướp mất; giành đi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她抢走了我升职的机会!

Tā qiǎngzǒu le wǒ shēngzhí de jīhuì!

HSK5

Cô ta cướp mất cơ hội thăng chức của tôi!

She snatched away my promotion opportunity!

在别人走出来的老路上行走,表面上看很安全,但是因为走的人太多,许多资源已经被别人抢走了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan