WinHSK

护栏

HSK6n
0 · Lv.1
lán

hàng rào; lan can; thanh chắn

guardrail; railing; rail fence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起保护作用的栏杆
义项 nHSK6

hàng rào; lan can; thanh chắn

起保护作用的栏杆

免费例句

行人过马路不可跨越护栏。

Xíngrén guò mǎlù bùkě kuàyuè hùlán.

HSK5

Người đi bộ qua đường không được trèo qua thanh chắn.

Pedestrians must not climb over the guardrails when crossing the street.

这个护栏很坚固,也很长。

Zhège hùlán hěn jiāngù, yě hěn cháng.

HSK5

Hàng rào này rất chắc chắn, cũng rất dài.

This guardrail is very sturdy and also very long.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50