WinHSK

报亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàotínɡ

tiệm bán báo; ki-ốt bán báo

newsstand; newspaper stall; news kiosk

漢越 báo đình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门卖报刊杂志的小店铺,外形像亭子
义项 nHSK7-9

tiệm bán báo; ki-ốt bán báo

专门卖报刊杂志的小店铺,外形像亭子

免费例句

那里有个报亭。

nà lǐ yǒu ge bào tíng.

HSK4

Ở đó có một quầy báo.

There is a newsstand over there.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan