拼
报亭
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàotínɡ
tiệm bán báo; ki-ốt bán báo
newsstand; newspaper stall; news kiosk
漢越 báo đình
例句
Câu ví dụ免费例句
那里有个报亭。
nà lǐ yǒu ge bào tíng.
≈HSK4
Ở đó có một quầy báo.
There is a newsstand over there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分